Kết quả tra từ “聚众”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
聚众jù zhòng
tập hợp đám đông; tập trung
聚众淫乱罪jù zhòng yín luàn zuì
tội tụ tập dâm loạn (bị phạt tù đến năm năm ở Trung Quốc)