Kết quả tra từ “圣母教堂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
圣母教堂shèng mǔ jiào táng
Nhà thờ Đức Bà; Frauenkirche