Kết quả tra từ “耶稣会士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耶稣会士Yē sū huì shì
một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu