Kết quả tra từ “候补”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
候补hòu bǔ
chờ để bổ sung; dự bị (ứng cử viên); thay thế; phụ
候补名单hòu bǔ míng dān
danh sách chờ