Kết quả tra từ “耳聋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耳聋ěr lóng
điếc
眼瞎耳聋yǎn xiā ěr lóng
bị điếc và mù (thành ngữ)