Kết quả tra từ “耐心帮助”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耐心帮助nài xīn bāng zhù
nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn