Kết quả tra từ “耍坛子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
耍坛子shuǎ tán zi
biểu diễn tung hứng và giữ thăng bằng với chum