Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老地方

lǎo dì fāng

老地方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老地方 trong tiếng Việt

  1. cùng một nơi như trước
  2. chỗ quen thuộc
  3. nơi hay lui tới
Tra từ liên quan