老地方 lǎo dì fāng 老地方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老地方 trong tiếng Việt cùng một nơi như trướcchỗ quen thuộcnơi hay lui tới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan