Kết quả tra từ “老家伙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老家伙lǎo jiā huo
(thông tục) ông già; lão già
老家伙lǎo jiā huo
biến thể của 老家伙[lao3 jia1 huo5]