Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老来俏老來俏

lǎo lái qiào

老来俏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老来俏 trong tiếng Việt

người già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé

Tra từ liên quan