老来俏老來俏 lǎo lái qiào 老来俏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老来俏 trong tiếng Việt người già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan