Kết quả tra từ “老来俏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老来俏lǎo lái qiào
người già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé