Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻船

fān chuán

翻船 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻船 trong tiếng Việt

  1. bị lật thuyền
  2. (nghĩa bóng) gặp thất bại hoặc thua cuộc
Tra từ liên quan