Kết quả tra từ “翩翩起舞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翩翩起舞piān piān qǐ wǔ
(bắt đầu) nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng