Kết quả tra từ “习得性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
习得性xí dé xìng
đã học; đã tiếp thu
习得性无助感xí dé xìng wú zhù gǎn
(tâm lý học) cảm giác bất lực học được