Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “习得性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
习得性
xí dé xìng

đã học; đã tiếp thu

Cụm từ
习得性无助感
xí dé xìng wú zhù gǎn

(tâm lý học) cảm giác bất lực học được

Cụm từ