Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “习得”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
习得xí dé

học được; tiếp thu (một kỹ năng thông qua luyện tập); sự tiếp thu

Cụm từ
习得性无助感xí dé xìng wú zhù gǎn

(tâm lý học) cảm giác bất lực học được

Cụm từ
习得性xí dé xìng

đã học; đã tiếp thu

Cụm từ