Kết quả tra từ “翁山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翁山Wēng Shān
xem 昂山[Ang2 Shan1]
翁山苏姬Wēng Shān Sū Jī
xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]