Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒果为因倒果為因

dào guǒ wéi yīn

倒果为因 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒果为因 trong tiếng Việt

đảo ngược nguyên nhân và kết quả; đặt xe trước con ngựa

Tra từ liên quan