Kết quả tra từ “倒果为因”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒果为因dào guǒ wéi yīn
đảo ngược nguyên nhân và kết quả; đặt xe trước con ngựa