Kết quả tra từ “美瞳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美瞳měi tóng
kính áp tròng thẩm mỹ; kính áp tròng làm to mắt; kính áp tròng giãn tròng