Kết quả tra từ “倒手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒手dǎo shǒu
chuyển từ tay này sang tay kia; thay đổi chủ sở hữu (hàng hóa)