Kết quả tra từ “美差”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美差měi chāi
công việc nhàn hạ; nhiệm vụ dễ chịu
美差事měi chāi shì
một công việc tuyệt vời