Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “美差”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
美差
měi chāi

công việc nhàn hạ; nhiệm vụ dễ chịu

Cụm từ
美差事
měi chāi shì

một công việc tuyệt vời

Cụm từ