Kết quả tra từ “美工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美工měi gōng
thiết kế mỹ thuật; nhà thiết kế mỹ thuật
美工刀měi gōng dāo
dao tiện ích; dao rọc giấy