Kết quả tra từ “美国存托凭证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美国存托凭证Měi guó Cún tuō Píng zhèng
Biên lai lưu ký của Mỹ (ADR)