Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “美国国家航天航空局”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
美国国家航天航空局
Měi guó Guó jiā Háng tiān Háng kōng jú

Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA

Cụm từ