Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “美国全国广播公司”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
美国全国广播公司
Měi guó Quán guó Guǎng bō Gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC)

Cụm từ