Kết quả tra từ “羊肚手巾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊肚手巾yáng dù shǒu jīn
(tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp)