Kết quả tra từ “羊水穿刺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊水穿刺yáng shuǐ chuān cì
chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)