Kết quả tra từ “罗锅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗锅luó guō
còng lưng (thông tục); người gù
罗锅桥luó guō qiáo
cầu lưng tôm
罗锅儿luó guō r
biến thể er hoá của 羅鍋|罗锅[luo2 guo1]