Kết quả tra từ “罗摩诺索夫山脊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗摩诺索夫山脊Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ
dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)