Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “罗摩诺索夫山脊”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
罗摩诺索夫山脊
Luó mó nuò suǒ fū shān jǐ

dãy núi ngầm Lomonosov (trong Bắc Băng Dương)

Cụm từ