Kết quả tra từ “罗德岛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗德岛Luó dé Dǎo
Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ; Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp