Kết quả cho “一般”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thông thường, phổ biến
nói chung, nhìn chung
người bình thường
chung chung; tính chung chung
không đặc biệt tốt; bình thường
nguyên tắc chung
nói chung
nói một cách tổng quát
hiểu biết bình thường; (thành ngữ) không muốn hạ thấp bản thân để ngang hàng với người có kiến thức kém
quy định thông thường (luật pháp)
nói chung; nhìn chung
thương mại thông thường (tức là xuất nhập khẩu không qua chế biến)
mọi con quạ đều đen (thành ngữ); người xấu thì ở đâu cũng xấu
nghĩa đen: dù cõng trên lưng hay bế trên tay, đều nặng như nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể tránh khỏi gánh nặng