罗布羅布 luó bù 罗布 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗布 trong tiếng Việt trưng bày; trải ra; phân phối; cách viết cũ của 盧布|卢布[lu2 bu4], đồng rúp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan