Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗布羅布

luó bù

罗布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗布 trong tiếng Việt

trưng bày; trải ra; phân phối; cách viết cũ của 盧布|卢布[lu2 bu4], đồng rúp

Tra từ liên quan