Kết quả cho “罗布”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trưng bày; trải ra; phân phối; cách viết cũ của 盧布|卢布[lu2 bu4], đồng rúp
Lop Nor, hồ muối cũ ở Tân Cương, nay là lòng hồ phủ muối
cây la bố ma (Apocynum venetum), lá dùng trong y học cổ truyền
Norbulingka (Tiếng Tây Tạng: khu vườn quý), nơi nghỉ hè của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng