Kết quả tra từ “罗圈”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗圈luó quān
khung tròn của cái sàng
罗圈腿luó quān tuǐ
chân vòng kiềng; chân cong
罗圈架luó quān jià
cuộc cãi vã có người thứ ba tham gia
罗圈儿揖luó quān r yī
chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)
罗圈儿luó quān r
biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]