Kết quả tra từ “罢了”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罢了bà liǎo
một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)
罢了bà le
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)