Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罢了”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罢了bà liǎo

một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)

Cụm từ
罢了bà le

một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)

Cụm từ