Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缠夹”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缠夹chán jiā

làm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu

Cụm từ
缠夹二先生chán jiā èr xiān sheng

người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức

Cụm từ
缠夹不清chán jiā bù qīng

xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu

Thành ngữ