Kết quả cho “缠夹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu
xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu
xáo trộn mọi thứ (thành ngữ); làm phiền ai đó bằng cách nói năng lộn xộn khó chịu
người nói nhảm không rõ ràng gây phiền phức