Kết quả tra từ “续续”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
续续xù xù
liên tục; tiếp diễn; không ngừng
陆陆续续lù lù xù xù
lần lượt; từng cái một; liên tục
断断续续duàn duàn xù xù
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục; dừng và đi; lắp bắp; không mạch lạc; không rõ ràng