Kết quả tra từ “继承人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
继承人jì chéng rén
người thừa kế; người kế nhiệm
女继承人nǚ jì chéng rén
nữ thừa kế