Kết quả tra từ “个人防护装备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
个人防护装备gè rén fáng hù zhuāng bèi
trang bị bảo hộ cá nhân