Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “织物”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
织物zhī wù

vải; vật liệu dệt; dệt may

Cụm từ
紧密织物jǐn mì zhī wù

vải dệt chặt

Cụm từ
丝织物sī zhī wù

vải lụa dệt

Cụm từ
丝绸织物sī chóu zhī wù

vải lụa

Cụm từ
纺织物fǎng zhī wù

vật liệu dệt

Cụm từ
毛织物máo zhī wù

vải len

Cụm từ