Kết quả tra từ “总汇三明治”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总汇三明治zǒng huì sān míng zhì
(Đài Loan) sandwich câu lạc bộ