Kết quả tra từ “纵剖面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纵剖面zòng pōu miàn
mặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc