Kết quả tra từ “缩印”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩印suō yìn
in lại (sách v.v.) với định dạng nhỏ hơn
缩印本suō yìn běn
phiên bản thu gọn (của từ điển v.v.)