Kết quả tra từ “编遣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编遣biān qiǎn
tái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừa