Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “编班”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
编班biān bān

chia học sinh vào lớp; chia người (nhân viên,...) thành nhóm

Cụm từ
编班考试biān bān kǎo shì

kỳ thi xếp lớp

Cụm từ
常态编班cháng tài biān bān

xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]

Cụm từ