Kết quả cho “编班”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia học sinh vào lớp; chia người (nhân viên,...) thành nhóm
kỳ thi xếp lớp
xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chia học sinh vào lớp; chia người (nhân viên,...) thành nhóm
kỳ thi xếp lớp
xem 常態分班|常态分班[chang2 tai4 fen1 ban1]