Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紧绷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紧绷jǐn bēng

căng ra; (cơ bắp, v.v.) căng; căng thẳng

Cụm từ
紧绷绷jǐn bēng bēng

chặt; căng; (mặt, môi) căng; căng thẳng

Cụm từ