Kết quả tra từ “网关”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网关wǎng guān
bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)