Kết quả tra từ “网络铁路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络铁路wǎng luò tiě lù
Network Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)