Kết quả tra từ “网格”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网格wǎng gé
lưới; mạng; lưới mắt cáo
无网格法wú wǎng gé fǎ
phương pháp không lưới (mô phỏng số); phương pháp không lưới