Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “网格”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
网格
wǎng gé

lưới; mạng; lưới mắt cáo

Cụm từ
无网格法
wú wǎng gé fǎ

phương pháp không lưới (mô phỏng số); phương pháp không lưới

Cụm từ