Kết quả tra từ “经过”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经过jīng guò
đi qua; trải qua; quá trình; tiến trình; LT:個|个[ge4]
神经过敏shén jīng guò mǐn
bồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm