Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经过”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经过jīng guò

đi qua; trải qua; quá trình; tiến trình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
神经过敏shén jīng guò mǐn

bồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm

Cụm từ